congress shoe

Học thuật
Thân thiện
congress shoe

A man wears a pair of congress shoes to the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày cổ thấp dây buộc đàn hồi: Một loại giày cổ thấp (thường ngang mắt cá chân) hai miếng vải hoặc da đàn hồi được khâu vào hai bên thân giày, thay vì dùng dây buộc thông thường. Thiết kế này giúp giày ôm chân dễ dàng xỏ vào, cởi ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He prefers wearing congress shoes because they are convenient and comfortable. (Anh ấy thích đi giày congress chúng tiện lợi thoải mái.)
    • The vintage style of congress shoes has become popular again. (Phong cách cổ điển của giày congress đã trở nên phổ biến trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, đặc biệt khi mô tả các kiểu giày cổ điển, giày tây (derby shoes) hoặc giày bốt (boots) thiết kế đàn hồihai bên.
Biến thể từ gần giống
  • Congress boot (n): Một biến thể cao cổ hơn của "congress shoe", thường giày bốt cổ ngắn miếng đàn hồi hai bên.
    • The cavalry officer wore a pair of polished congress boots. (Viên sĩ quan kỵ binh đi một đôi giày bốt congress được đánh bóng.)
  • Elastic-sided shoe (n): Cách gọi mô tả chung hơn cho loại giày hai bên bằng chất liệu đàn hồi.
  • Ghillie (shoe) (n): Một loại giày khác không lưỡi gà truyền thống, nhưng sử dụng dây buộc vắt chéo thay vì miếng đàn hồi.
Từ đồng nghĩa
  • Elastic ankle boot: Giày bốt cổ thấp đàn hồi.
  • Side-gore shoe: Giày miếng chêm vải hình tam giáchai bên.
Lưu ý
  • "Congress shoe" một thuật ngữ khá chuyên biệt cổ điển, thường gặp trong các mô tả về giày dép lịch sử hoặc các mẫu giày tân cổ điển. Trong tiếng Việt, có thể gọi đơn giản "giày hai bên đàn hồi" để dễ hiểu.
congress shoe

A man wears a pair of congress shoes to the office.

Noun
  1. giống congress boot.

Từ đồng nghĩa